menu_book
見出し語検索結果 "đồng điệu" (1件)
đồng điệu
日本語
形共鳴する、気が合う
Anh hơn tuổi em nhưng đừng hơn quá nhiều để mình dễ đồng điệu hơn.
彼が私より年上でも、あまり年が離れすぎない方が、より気が合いやすいでしょう。
swap_horiz
類語検索結果 "đồng điệu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đồng điệu" (2件)
tự động điều chỉnh nhiệt độ
温度を自動的に調整する
Anh hơn tuổi em nhưng đừng hơn quá nhiều để mình dễ đồng điệu hơn.
彼が私より年上でも、あまり年が離れすぎない方が、より気が合いやすいでしょう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)