ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đồng điệu" (1件)
đồng điệu
日本語
形共鳴する、気が合う
Anh hơn tuổi em nhưng đừng hơn quá nhiều để mình dễ đồng điệu hơn.
彼が私より年上でも、あまり年が離れすぎない方が、より気が合いやすいでしょう。
類語検索結果 "đồng điệu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đồng điệu" (3件)
tự động điều chỉnh nhiệt độ
温度を自動的に調整する
Anh hơn tuổi em nhưng đừng hơn quá nhiều để mình dễ đồng điệu hơn.
彼が私より年上でも、あまり年が離れすぎない方が、より気が合いやすいでしょう。
Cần cả cảm xúc lẫn sự đồng điệu trong cách sống.
感情と生き方における調和の両方が必要です。
